Thuế nhập khẩu rượu được tính như nào?

Việt Nam là một thị trường tiêu thụ rượu lớn, với xu hướng ưa chuộng các loại rượu ngoại ngày càng gia tăng. Rượu nhập khẩu không chỉ đáp ứng nhu cầu đa dạng về chủng loại và chất lượng mà còn mang đến những trải nghiệm mới mẻ cho người tiêu dùng trong nước. Các dòng rượu phổ biến được nhập khẩu vào Việt Nam bao gồm rượu vang, rượu mạnh, và bia rượu.

Tuy nhiên, rượu là mặt hàng chịu sự quản lý nghiêm ngặt và yêu cầu thủ tục và thuế nhập khẩu khá phức tạp. Mỗi loại rượu đều có các quy định nhập khẩu riêng biệt, khiến quá trình tính toán thuế nhập khẩu rượu trở lên khó khăn. Vậy thuế nhập khẩu rượu được tính như thế nào? Cùng Công ty TNHH Kết Nối Thương Mại VNG tìm hiểu qua bài viết sau đây nhé!

Nhập khẩu rượu phải chịu nhiều loại thuế

Nhập khẩu rượu phải chịu nhiều loại thuế

1. Khi nhập khẩu rượu vào Việt Nam, phải chịu những loại thuế nào?

Khi nhập khẩu rượu vào Việt Nam, các doanh nghiệp cần tuân thủ và nộp một số loại thuế quan trọng như thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng (VAT), và thuế tiêu thụ đặc biệt. 

Dưới đây là các quy định về tính thuế nhập khẩu rượu như sau:

Theo Điều 2 của Luật Thuế Xuất khẩu, Thuế Nhập khẩu năm 2016, đối tượng chịu thuế xuất khẩu và thuế nhập khẩu được quy định như sau:

Đối tượng chịu thuế:

  1. Hàng hóa xuất khẩu hoặc nhập khẩu qua các cửa khẩu và biên giới Việt Nam.
  2. Hàng hóa xuất khẩu từ thị trường nội địa vào khu phi thuế quan, hoặc hàng hóa nhập khẩu từ khu phi thuế quan vào thị trường nội địa.
  3. Hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu tại chỗ, cùng với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu của doanh nghiệp có quyền xuất khẩu, quyền nhập khẩu, và quyền phân phối.

Các trường hợp không áp dụng thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu: 

a) Hàng hóa quá cảnh, chuyển khẩu, hoặc trung chuyển.
b) Hàng hóa thuộc diện viện trợ nhân đạo hoặc viện trợ không hoàn lại.
c) Hàng hóa xuất khẩu từ khu phi thuế quan ra nước ngoài, hàng hóa nhập khẩu từ nước ngoài vào khu phi thuế quan và chỉ sử dụng trong khu phi thuế quan, hoặc hàng hóa chuyển giữa các khu phi thuế quan với nhau.
d) Phần dầu khí được sử dụng để thanh toán thuế tài nguyên cho Nhà nước khi xuất khẩu.

Quy định chi tiết:

Chính phủ có trách nhiệm quy định chi tiết các nội dung trong điều khoản này.

Theo Điều 2 của Luật Thuế Tiêu thụ Đặc biệt năm 2008, các đối tượng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt được quy định như sau:

Đối tượng chịu thuế:

Hàng hóa chịu thuế:
a) Các sản phẩm từ cây thuốc lá như thuốc lá điếu, xì gà và các chế phẩm dùng để hút, hít, nhai, ngửi hoặc ngậm.
b) Rượu các loại.
c) Bia.
d) Xe ô tô dưới 24 chỗ ngồi, bao gồm cả xe vừa chở người vừa chở hàng, có từ hai hàng ghế trở lên và thiết kế vách ngăn cố định giữa khoang chở người và khoang chở hàng.
đ) Xe mô tô hai bánh và ba bánh có dung tích xi lanh trên 125cm³.
e) Tàu bay và du thuyền.
g) Xăng các loại, nap-ta (naphtha), chế phẩm tái hợp (reformade component), và các chế phẩm khác dùng để pha chế xăng.
h) Điều hòa nhiệt độ có công suất từ 90.000 BTU trở xuống.
i) Bài lá.
k) Vàng mã và hàng mã.

Dựa theo Điều 3 của Luật Thuế Giá trị gia tăng 2008, các đối tượng chịu thuế giá trị gia tăng được quy định như sau:

Đối tượng chịu thuế:

Hàng hóa và dịch vụ được sử dụng cho sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng tại Việt Nam sẽ thuộc đối tượng chịu thuế giá trị gia tăng, ngoại trừ các trường hợp được quy định tại Điều 5 của Luật này.

Vì vậy, khi nhập khẩu rượu từ nước ngoài vào Việt Nam, người nhập khẩu phải chịu các loại thuế sau:

Thuế nhập khẩu:

Rượu không nằm trong danh mục các trường hợp được miễn thuế nhập khẩu hoặc xuất khẩu theo quy định tại khoản 4 Điều 2 của Luật Thuế xuất khẩu, thuế nhập khẩu 2016. Do đó, khi nhập khẩu rượu vào Việt Nam, người nhập khẩu bắt buộc phải nộp thuế nhập khẩu.

Thuế tiêu thụ đặc biệt:

Rượu thuộc danh mục đối tượng chịu thuế tiêu thụ đặc biệt theo điểm b khoản 1 Điều 2 của Luật Thuế Tiêu thụ Đặc biệt 2008. Vì vậy, khi nhập khẩu rượu, người nhập khẩu phải chịu thêm thuế tiêu thụ đặc biệt.

Thuế giá trị gia tăng (VAT):

Hàng hóa nhập khẩu để sản xuất, kinh doanh và tiêu dùng tại Việt Nam đều phải chịu thuế giá trị gia tăng, ngoại trừ các trường hợp miễn thuế theo Điều 5 của Luật Thuế Giá trị gia tăng 2008. Do đó, rượu nhập khẩu cũng thuộc đối tượng phải nộp thuế giá trị gia tăng.

Cơ sở pháp lý:

  • Luật Thuế Giá trị gia tăng 2008
  • Luật Thuế Tiêu thụ Đặc biệt 2008
  • Luật Thuế Xuất khẩu, Thuế Nhập khẩu 2016
  • Luật Thương mại 2005.

Các Doanh nghiệp nhập khẩu rượu phải chịu thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng (VAT), và thuế tiêu thụ đặc biệt.

Các Doanh nghiệp nhập khẩu rượu phải chịu thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng (VAT), và thuế tiêu thụ đặc biệt. 

 

2. Cách tính thuế nhập khẩu rượu

2.1 Thuế nhập khẩu:

Số tiền thuế nhập khẩu phải nộp được tính theo công thức sau:

Tiền thuế nhập khẩu = Giá trị hàng hóa x Thuế suất nhập khẩu

  • Giá trị hàng hóa (trị giá hải quan): Là giá trị lô hàng rượu vang được khai báo trong quá trình làm thủ tục hải quan.
  • Thuế suất nhập khẩu: Là phần trăm (%) được áp dụng theo Biểu thuế xuất nhập khẩu mới nhất do Bộ Tài chính ban hành.

Rượu vang khi nhập khẩu phải chịu thuế giá trị gia tăng là 10%

Rượu vang khi nhập khẩu phải chịu thuế giá trị gia tăng là 10%

2.2 Thuế giá trị gia tăng (VAT):

Đối với rượu vang nhập khẩu, mức thuế giá trị gia tăng áp dụng là 10%.

Tiền thuế VAT = (Giá trị lô hàng + Thuế nhập khẩu) x 10%

2.3 Thuế tiêu thụ đặc biệt:

Thuế tiêu thụ đặc biệt được tính dựa trên giá trị tính thuế của hàng hóa chịu thuế và thuế suất tiêu thụ đặc biệt quy định.

Tiền thuế tiêu thụ đặc biệt = Giá trị tính thuế của hàng hóa chịu thuế x Thuế suất tiêu thụ đặc biệt

Việc xác định và tính toán đầy đủ các loại thuế này giúp doanh nghiệp nhập khẩu rượu vang thực hiện chính xác thủ tục hải quan, đồng thời tuân thủ đầy đủ các yêu cầu của cơ quan chức năng.

Việc nắm rõ cách tính các loại thuế nhập khẩu rượu, bao gồm thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng (VAT) và thuế tiêu thụ đặc biệt, là yếu tố quan trọng giúp các doanh nghiệp nhập khẩu tối ưu hóa chi phí và tuân thủ đúng các quy định pháp luật. Quá trình tính toán và thực hiện đúng các loại thuế này không chỉ đảm bảo hoạt động nhập khẩu diễn ra thuận lợi mà còn giảm thiểu các rủi ro pháp lý. Hy vọng bài viết này đã cung cấp những thông tin hữu ích, giúp bạn đọc hiểu rõ hơn về các loại thuế liên quan và có thể áp dụng một cách hiệu quả vào hoạt động kinh doanh của mình.

 


Tin liên quan