FCL
Phương thức vận chuyển | Loại container | Nơi đi | Nơi đến | Lịch khởi hành | Thời gian vận chuyển | Giá vận chuyển | Phụ phí | Tổng giá vận chuyển | Hiệu lực giá | Lựa chọn báo giá |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đường biển | 20'DC | Ho Chi Minh City | Singapore | 2025-02-28 | 1 day(s) | 7.XXX.XXX VND/Đ | 0 VND/Đ | 7.XXX.XXX VND/Đ | 28/02/2025 | Liên hệ ngay >> |
Đường biển | 40'HC | Hải Phòng | Chicago | 20/04/2025 | 26 ngày | 6.XXX.XXX VND/Đ | 0 VND/Đ | 6.XXX.XXX VND/Đ | 10/03/2025 | Liên hệ ngay >> |
Đường biển | 20'GP | Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh, Việt Nam | Chicago, illinois, US | 25/02/2025 | 67 ngày | 1X.XXX.XXX VND/Đ | 0 VND/Đ | 1X.XXX.XXX VND/Đ | 20/02/2025 | Liên hệ ngay >> |
Đường biển | 20'GP | Cảng cát lái, hồ chí minh | Miami, US | Thứ 4, thứ 7 hàng tuần | 42 ngày | 1XX.XXX.XXX VND/Đ | 9.XXX.XXX VND/Đ | 1XX.XXX.XXX VND/Đ | 31/03/2025 | Liên hệ ngay >> |
Đường biển | 40'GP | Cảng Cát Lái, Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cảng Tacoma, US | Thứ 3 hàng tuần | 40 ngày đi thẳng | 2XX.XXX.XXX VND/Đ | 8.XXX.XXX VND/Đ | 2XX.XXX.XXX VND/Đ | 31/03/2025 | Liên hệ ngay >> |
Đường bộ | 40'HC | Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hà Nội, Hà Nội, Việt Nam | Hàng ngày | 2 ngày | 3X.XXX.XXX VND/Đ | 0 VND/Đ | 3X.XXX.XXX VND/Đ | 10/04/2025 | Liên hệ ngay >> |
Đường biển | 20'GP | Đà Nẵng, Đà Nẵng, Việt Nam | Incheon, Incheon, Hàn Quốc | Thứ 5, 7 hàng tuần | 7 ngày đi thẳng | 1X.XXX.XXX VND/Đ | 4.XXX.XXX VND/Đ | 1X.XXX.XXX VND/Đ | 31/03/2025 | Liên hệ ngay >> |
Đường biển | 20'GP | Hải Phòng, Hải Phòng, Việt Nam | Incheon, Incheon, Hàn Quốc | Hàng ngày | 8 ngày đi thẳng | 1X.XXX.XXX VND/Đ | 6.XXX.XXX VND/Đ | 1X.XXX.XXX VND/Đ | 31/03/2025 | Liên hệ ngay >> |
Đường biển | 20'GP | Cảng Cát Lái, Hồ Chí Minh, Việt Nam | Incheon, Inchon, Hàn Quốc | Hằng ngày | 8 ngày đi thẳng | 8.XXX.XXX VND/Đ | 6.XXX.XXX VND/Đ | 1X.XXX.XXX VND/Đ | 25/02/2025 | Liên hệ ngay >> |
Đường biển | 20'GP | Cảng cát lái, hồ chí minh, Việt Nam | Cảng Callao, Peru | Hàng ngày | 25 ngày đi thẳng | 8X.XXX.XXX VND/Đ | 4.XXX.XXX VND/Đ | 8X.XXX.XXX VND/Đ | 07/04/2025 | Liên hệ ngay >> |
Đường biển | 40'HC | Cảng cát lái, hồ chí minh | Miami, US | 29/05/2024 | 35 ngày | 5.XXX.XXX VND/Đ | 7XX.XXX VND/Đ | 5.XXX.XXX VND/Đ | 18/03/2025 | Liên hệ ngay >> |
Đường Bộ + Đường Biển | 20'GP | Gò Dầu, Tây Ninh, Việt Nam | Kim Động, Hưng Yên, Việt Nam | 10/05/2024 | 4 ngày | 6.XXX.XXX VND/Đ | 0 VND/Đ | 6.XXX.XXX VND/Đ | 26/02/2025 | Liên hệ ngay >> |
Đường biển | 40'HC | Ho Chi Minh (Lotus Port), Ho Chi Minh, Vietnam | Laxaa, Oerebro, Sweden | Thứ 3, thứ 7 hàng tuần | 25 ngày | 3.XXX.XXX VND/Đ | 2XX.XXX VND/Đ | 3.XXX.XXX VND/Đ | 27/02/2025 | Liên hệ ngay >> |
Đường sắt | 40'GP | Ha Noi, Ha Noi, Vietnam | Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Viet Nam | Hàng ngày | 5 ngày | 10XX.XXX VND/Đ | 0 VND/Đ | 10XX.XXX VND/Đ | 25/02/2025 | Liên hệ ngay >> |
Đường biển | 40'RF | cat lai, hồ chí minh | new york, USA | Thứ 2, 4, 6 hàng tuần | 32 ngày đi thẳng | 1XX.XXX.XXX VND/Đ | 10.XXX.XXX VND/Đ | 1XX.XXX.XXX VND/Đ | 28/11/2024 | Liên hệ ngay >> |
Đường biển | 40'GP | Hai Phong (Hai Phong Port), Hai Phong, Vietnam | New York, New York, New York, United States | 09/09/2024 | 30 ngày | 3.XXX.XXX VND/Đ | 1.XXX.XXX VND/Đ | 4.XXX.XXX VND/Đ | 18/12/2024 | Liên hệ ngay >> |
Đường bộ | 40'GP | Binh Duong, Binh Duong, Vietnam | Hung Yen, Hung Yen, Vietnam | 23/04/2024 | 3 ngày | 3.XXX.XXX VND/Đ | 3XX.XXX VND/Đ | 3.XXX.XXX VND/Đ | 28/12/2024 | Liên hệ ngay >> |
Đường bộ | 40FL | Cat lai Port | Mộc Bài, Tây Ninh, Việt Nam | Thứ 2, 4, 6 hàng tuần | 3 ngày | 6.XXX.XXX VND/Đ | 5XX.XXX VND/Đ | 6.XXX.XXX VND/Đ | 31/05/2024 | Liên hệ ngay >> |
Đường biển | 40GP, 20TK | Ho Chi Minh (Tan Cang Hiep Phuoc Port), Ho Chi Minh, Vietnam | Quang Ninh (Cam Pha Port), Quang Ninh, Vietnam | Thứ 3, Thứ 5 hàng tuần | 4 ngày | 2.XXX.XXX VND/Đ | 6XX.XXX VND/Đ | 3.XXX.XXX VND/Đ | 15/05/2024 | Liên hệ ngay >> |
Đường biển | 40GP | Ho Chi Minh (Lotus Port), Ho Chi Minh, Vietnam | Hai Phong (Cua Cam Port), Hai Phong, Vietnam | Thứ 3, 5, 7 hàng tuần | 4 ngày | 6.XXX.XXX VND/Đ | 0 VND/Đ | 6.XXX.XXX VND/Đ | 15/05/2024 | Liên hệ ngay >> |
LCL
Phương thức vận chuyển | Nơi đi | Nơi đến | Lịch khởi hành | Thời gian vận chuyển | Giá vận chuyển | Phụ phí | Tổng giá vận chuyển | Hiệu lực giá | Lựa chọn báo giá |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đường biển | Cảng cát lái, hồ chí minh | LAX, USA | 30/4/2025 | 45 ngày | 8.XXX.XXX VND/Đ/Tấn | 9XX.XXX VND/Đ | 9.XXX.XXX VND/Đ/Tấn | 07/04/2025 | Liên hệ ngay >> |
Đường biển | Cảng Đồng Nai, Đồng Nai, Việt Nam | Cảng Đình Vũ, Hải Phòng, Việt Nam | Thứ 3, 5, 7 hàng tuần | 4 ngày | 8XX.XXX VND/Đ/Tấn | 0 VND/Đ | 8XX.XXX VND/Đ/Tấn | 11/03/2025 | Liên hệ ngay >> |
Đường biển | cảng cát lái, hồ chí minh | Sydney Port | Thứ 2, thứ 6 hàng tuần | 30 ngày | 8XX.XXX VND/Đ/Tấn | 3X.XXX VND/Đ | 8XX.XXX VND/Đ/Tấn | 20/12/2024 | Liên hệ ngay >> |
Đường biển | Ba Ria, Ba Ria-Vung Tau, Vietnam | Hai Phong, Hai Phong, Vietnam | 27/04/2024 | 3 ngày | 2X.XXX VND/Đ/Kg | 0 VND/Đ | 2X.XXX VND/Đ/Kg | 31/12/2024 | Liên hệ ngay >> |
Đường bộ | Dong Nai, Dong Nai, Vietnam | Thai Nguyen, Thai Nguyen, Vietnam | 25/04/2024 | 3 ngày | 2X.XXX VND/Đ/Kg | 0 VND/Đ | 2X.XXX VND/Đ/Kg | 15/12/2024 | Liên hệ ngay >> |
Đường biển | Binh Duong (Binh Duong Port), Binh Duong, Vietnam | Seoul, Seoul, South Korea | Thứ 3, 5, 7 hàng tuần | 10 ngày | 1XX.XXX VND/Đ/Kg | 0 VND/Đ | 1XX.XXX VND/Đ/Kg | 25/12/2024 | Liên hệ ngay >> |
Đường bộ | Singapore, Singapore | Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam | Chủ nhật | 3 Ngày Đi thẳng | 1.XXX.XXX VND/Đ/CBM | 0 VND/Đ | 1.XXX.XXX VND/Đ/CBM | 30/04/2024 | Liên hệ ngay >> |
Đường biển | Binh Duong (Binh Duong Port), Binh Duong, Vietnam | Seoul, Seoul, South Korea | Thứ 4 hàng tuần | 20 ngày | 2.XXX.XXX VND/Đ/Tấn | 3XX.XXX VND/Đ | 2.XXX.XXX VND/Đ/Tấn | 22/04/2024 | Liên hệ ngay >> |
Đường biển | Zhuhai, Zhuhai, Guangdong, China | Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam | 16/03/2024 | 5 ngày | 7XX.XXX VND/Đ/Tấn | 10X.XXX VND/Đ | 8XX.XXX VND/Đ/Tấn | 31/05/2024 | Liên hệ ngay >> |
Đường biển | Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam | Mobile, Mobile, Alabama, United States | ngày 10 hằng tháng | 53 ngày Chuyển tải | 1XX.XXX.XXX VND/Đ/Ton | 4XX.XXX VND/Đ | 1XX.XXX.XXX VND/Đ/Ton | 03/04/2024 | Liên hệ ngay >> |
BB
Phương thức vận chuyển | Nơi đi | Nơi đến | Lịch khởi hành | Thời gian vận chuyển | Giá vận chuyển | Phụ phí | Tổng giá vận chuyển | Hiệu lực giá | Lựa chọn báo giá |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đường bộ | Việt Nam | Quảng Nam | 01/03/2025 | 5 ngày | 1XX.XXX VND/Đ/Tấn | 0 VND/Đ | 1XX.XXX VND/Đ/Tấn | 31/03/2025 | Liên hệ ngay >> |
Đường biển | Cảng Phú Mỹ, Vũng Tàu | Phú quốc | 15/01/2025 | 5-7 ngày | 7XX.XXX.XXX VND/Đ/Tấn | 0 VND/Đ | 7XX.XXX.XXX VND/Đ/Tấn | 25/03/2025 | Liên hệ ngay >> |
Đường bộ | Long Phú, Sóc Trăng, Việt Nam | Bố Trạch, Quảng Bình, Việt Nam | Thứ 2, 4, 6 hàng tuần | 5 ngày | 1.XXX.XXX VND/Đ/Tấn | 0 VND/Đ | 1.XXX.XXX VND/Đ/Tấn | 16/03/2025 | Liên hệ ngay >> |
Đường Bộ + Đường Biển | khu công nghiệp hiệp phươc, hồ chí minh | laem chabang , thái lan | Thứ 3, thứ 5 hàng tuần | 05 ngày | 10XX.XXX VND/Đ/CBM | 10.XXX.XXX VND/Đ | 1X.XXX.XXX VND/Đ/CBM | 06/01/2025 | Liên hệ ngay >> |
Đường Bộ + Đường Biển | Ca Mau, Ca Mau, Vietnam | Hai Phong, Hai Phong, Vietnam | Thứ 3, 5, 7 hàng tuần | 4 ngày | 3X.XXX VND/Đ/Kg | 0 VND/Đ | 3X.XXX VND/Đ/Kg | 26/03/2025 | Liên hệ ngay >> |
Đường Bộ + Đường Biển | Hai Phong (Dinh Vu Port), Hai Phong, Vietnam | Jakarta Selatan, Jakarta Raya, Indonesia | 25/04/2024 | 6 ngày | 3.XXX.XXX VND/Đ/Tấn | 0 VND/Đ | 3.XXX.XXX VND/Đ/Tấn | 21/01/2025 | Liên hệ ngay >> |
Đường bộ | Binh Duong, Binh Duong, Vietnam | Bac Ninh, Bac Ninh, Vietnam | Hàng ngày | 3 ngày | 1.XXX.XXX VND/Đ/Tấn | 0 VND/Đ | 1.XXX.XXX VND/Đ/Tấn | 10/05/2024 | Liên hệ ngay >> |
Đường biển | Phu My Port, Ba Ria Vung Tau, Vietnam | Manila Port, Philippine | 15/5/2024 | 4 ngày | 7.XXX.XXX VND/Đ/CBM | 5XX.XXX VND/Đ | 7.XXX.XXX VND/Đ/CBM | 31/05/2024 | Liên hệ ngay >> |
Đường biển | Tran De, Soc Trang, Vietnam | Manila, Metro Manila, Philippines | Thứ 2, 4, 6 hàng tuần | 5 ngày | 2.XXX.XXX VND/Đ/Tấn | 0 VND/Đ | 2.XXX.XXX VND/Đ/Tấn | 30/04/2024 | Liên hệ ngay >> |
Đường hàng không | Da Nang, Da Nang, Vietnam | Ha Noi, Ha Noi, Vietnam | Hàng ngày | 5 ngày | 2X.XXX VND/Đ/Kg | 0 VND/Đ | 2X.XXX VND/Đ/Kg | 30/04/2024 | Liên hệ ngay >> |
FTL
Loại xe | Trọng tải | Thùng xe Dài | Thùng xe Rộng | Thùng xe Cao | Giá 10km đầu | Giá 11km - 44km | Giá từ km 45 | Thời gian chờ | Hiệu lực giá | Lựa chọn xe |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Xe tải 500kg - Hàng thường | 500Kg | 3.2m | 1.2m | 1m | 2XX.XXX VND/Đ | 1X.XXX VND/Đ/km | 1X.XXX VND/Đ/km | 5X.XXX VND/Đ/h | 04/03/2025 | Liên hệ ngay >> |
Xe tải 2.5 tấn - Hàng thường | 2.5Tấn | 4,3m | 1,8m | 2m | 5XX.XXX VND/Đ | 1X.XXX VND/Đ/km | 1X.XXX VND/Đ/km | 6X.XXX VND/Đ/h | 10/03/2025 | Liên hệ ngay >> |
Xe tải 500kg - Hàng lạnh | 500Kg | 1.95m | 1.3m | 1.3m | 2XX.XXX VND/Đ | 1X.XXX VND/Đ/km | 1X.XXX VND/Đ/km | 6X.XXX VND/Đ/h | 20/03/2025 | Liên hệ ngay >> |
Xe tải 500kg - Hàng thường | 500Kg | 2.05m | 1.3m | 1.3m | 2XX.XXX VND/Đ | 1X.XXX VND/Đ/km | 1X.XXX VND/Đ/km | 6X.XXX VND/Đ/h | 31/12/2024 | Liên hệ ngay >> |