FCL
Nhóm hàng hoá | Loại hàng hoá | Loại container | Số lượng | Phương thức vận chuyển | Nơi đi | Nơi đến | Ngày bốc hàng dự kiến | Thời hạn báo giá | Liên hệ báo giá |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Hàng thường | FCL | 40'HC | 06 | Đường biển | Hồ Chí Minh | Manila, Philipine | 25/04/2025 | 06/03/2025 | Báo giá ngay >> |
Hàng thường | FCL | 20'GP | 1 | Đường biển | Cảng cát lái, hồ chí minh | Auckland, New Zealand | 15/4/2025 | 31/03/2025 | Báo giá ngay >> |
LCL
Rất tiếc, thông tin bạn tìm kiếm chưa có sẵn, Vui lòng gửi yêu cầu chào giá để nhận được báo giá sớm nhất
BB
Phương thức vận chuyển | Loại hàng hoá | Trọng lượng | Thể tích | Dài | Rộng | Cao | Nơi đi | Nơi đến | Ngày bốc hàng dự kiến | Thời hạn báo giá | Liên hệ báo giá |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đường biển | BB | 5000 Tấn | CBM | m | m | m | Campuchia | An Giang, Việt Nam | 25/02/2025 | 10/02/2025 | Báo giá ngay >> |
Đường biển | BB | 3000 Tấn | CBM | m | m | m | Cảng Phú Mỹ, Vũng Tàu | Cảng Tín Nghĩa, Đồng Nai | 05/04/2025 | 30/03/2025 | Báo giá ngay >> |
Đường biển | BB | 2500 Kg | CBM | m | m | m | Cảng Nghi sơn, Thanh Hóa | Cảng Xuân Trường, Nam Định | 01/03/2025 | 15/02/2025 | Báo giá ngay >> |
Đường Bộ + Đường Biển | BB | 1404 Tấn | 3653CBM | 15.5m | 2.98m | 4.1m | Cảng Phú Mỹ, Vũng Tàu | Lezon Island, Philipine | 30/03/2025 | 01/03/2025 | Báo giá ngay >> |
Đường biển | BB | 1195.15 Tấn | 3088CBM | 15.5m | 2.98m | 4.1m | Cảng Phú Mỹ, Vũng Tàu | Cảng Manila, Philipine | 20/04/2025 | 31/03/2025 | Báo giá ngay >> |
FTL
Rất tiếc, thông tin bạn tìm kiếm chưa có sẵn, Vui lòng gửi yêu cầu chào giá để nhận được báo giá sớm nhất