FCL
Phương thức vận chuyển | Loại container | Nơi đi | Nơi đến | Lịch khởi hành | Thời gian vận chuyển | Giá vận chuyển | Phụ phí | Tổng giá vận chuyển | Hiệu lực giá | Lựa chọn báo giá |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đường bộ | 40'HC | Hồ Chí Minh, Hồ Chí Minh, Việt Nam | Hà Nội, Hà Nội, Việt Nam | Hàng ngày | 2 ngày | 3X.XXX.XXX VND/Đ | 0 VND/Đ | 3X.XXX.XXX VND/Đ | 10/04/2025 | Liên hệ ngay >> |
Đường bộ | 40'GP | Binh Duong, Binh Duong, Vietnam | Hung Yen, Hung Yen, Vietnam | 23/04/2024 | 3 ngày | 3.XXX.XXX VND/Đ | 3XX.XXX VND/Đ | 3.XXX.XXX VND/Đ | 28/12/2024 | Liên hệ ngay >> |
Đường bộ | 40FL | Cat lai Port | Mộc Bài, Tây Ninh, Việt Nam | Thứ 2, 4, 6 hàng tuần | 3 ngày | 6.XXX.XXX VND/Đ | 5XX.XXX VND/Đ | 6.XXX.XXX VND/Đ | 31/05/2024 | Liên hệ ngay >> |
Đường bộ | 20GP | Ha Dong, Ha Noi, Vietnam | Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam | thứ 2 hàng tuần | 5 ngày | 2.XXX.XXX VND/Đ | 1XX.XXX VND/Đ | 2.XXX.XXX VND/Đ | 30/04/2024 | Liên hệ ngay >> |
LCL
Phương thức vận chuyển | Nơi đi | Nơi đến | Lịch khởi hành | Thời gian vận chuyển | Giá vận chuyển | Phụ phí | Tổng giá vận chuyển | Hiệu lực giá | Lựa chọn báo giá |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đường bộ | Dong Nai, Dong Nai, Vietnam | Thai Nguyen, Thai Nguyen, Vietnam | 25/04/2024 | 3 ngày | 2X.XXX VND/Đ/Kg | 0 VND/Đ | 2X.XXX VND/Đ/Kg | 15/12/2024 | Liên hệ ngay >> |
Đường bộ | Singapore, Singapore | Ho Chi Minh, Ho Chi Minh, Vietnam | Chủ nhật | 3 Ngày Đi thẳng | 1.XXX.XXX VND/Đ/CBM | 0 VND/Đ | 1.XXX.XXX VND/Đ/CBM | 30/04/2024 | Liên hệ ngay >> |
BB
Phương thức vận chuyển | Nơi đi | Nơi đến | Lịch khởi hành | Thời gian vận chuyển | Giá vận chuyển | Phụ phí | Tổng giá vận chuyển | Hiệu lực giá | Lựa chọn báo giá |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Đường bộ | Việt Nam | Quảng Nam | 01/03/2025 | 5 ngày | 1XX.XXX VND/Đ/Tấn | 0 VND/Đ | 1XX.XXX VND/Đ/Tấn | 31/03/2025 | Liên hệ ngay >> |
Đường bộ | Long Phú, Sóc Trăng, Việt Nam | Bố Trạch, Quảng Bình, Việt Nam | Thứ 2, 4, 6 hàng tuần | 5 ngày | 1.XXX.XXX VND/Đ/Tấn | 0 VND/Đ | 1.XXX.XXX VND/Đ/Tấn | 16/03/2025 | Liên hệ ngay >> |
Đường bộ | Binh Duong, Binh Duong, Vietnam | Bac Ninh, Bac Ninh, Vietnam | Hàng ngày | 3 ngày | 1.XXX.XXX VND/Đ/Tấn | 0 VND/Đ | 1.XXX.XXX VND/Đ/Tấn | 10/05/2024 | Liên hệ ngay >> |
FTL
Loại xe | Trọng tải | Thùng xe Dài | Thùng xe Rộng | Thùng xe Cao | Giá 10km đầu | Giá 11km - 44km | Giá từ km 45 | Thời gian chờ | Hiệu lực giá | Lựa chọn xe |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
Xe tải 500kg - Hàng thường | 500Kg | 3.2m | 1.2m | 1m | 2XX.XXX VND/Đ | 1X.XXX VND/Đ/km | 1X.XXX VND/Đ/km | 5X.XXX VND/Đ/h | 04/03/2025 | Liên hệ ngay >> |
Xe tải 2.5 tấn - Hàng thường | 2.5Tấn | 4,3m | 1,8m | 2m | 5XX.XXX VND/Đ | 1X.XXX VND/Đ/km | 1X.XXX VND/Đ/km | 6X.XXX VND/Đ/h | 10/03/2025 | Liên hệ ngay >> |
Xe tải 500kg - Hàng lạnh | 500Kg | 1.95m | 1.3m | 1.3m | 2XX.XXX VND/Đ | 1X.XXX VND/Đ/km | 1X.XXX VND/Đ/km | 6X.XXX VND/Đ/h | 20/03/2025 | Liên hệ ngay >> |
Xe tải 500kg - Hàng thường | 500Kg | 2.05m | 1.3m | 1.3m | 2XX.XXX VND/Đ | 1X.XXX VND/Đ/km | 1X.XXX VND/Đ/km | 6X.XXX VND/Đ/h | 31/12/2024 | Liên hệ ngay >> |