CO form AJ – Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa mẫu AJ (Certificate of Origin form AJ) là loại C/O ưu đãi được cấp cho hàng hóa xuất khẩu từ Việt Nam sang Nhật Bản và các quốc gia thành viên trong Hiệp định thương mại đa phương ACCEP. Việc sở hữu C/O mẫu AJ giúp hàng hóa được hưởng các ưu đãi thuế quan theo Hiệp định Thương mại Hàng hóa thuộc Hiệp định khung về Hợp tác Kinh tế Toàn diện giữa các Chính phủ thuộc Hiệp hội các Quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) và Chính phủ Nhật Bản.
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế toàn cầu, việc hiểu rõ và tuân thủ các thủ tục liên quan đến Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O form AJ) là yếu tố then chốt để doanh nghiệp tối ưu hóa quá trình xuất khẩu. Tuy nhiên, không ít doanh nghiệp vẫn gặp khó khăn trong việc xin cấp, rà soát và quản lý hệ thống chứng nhận xuất xứ mẫu AJ. Để đảm bảo việc tuân thủ quy định hải quan và tận dụng tối đa các ưu đãi thuế quan, doanh nghiệp cần nắm rõ các quy trình, thủ tục cũng như những kinh nghiệm thực tiễn cần thiết.
Vậy làm thế nào để doanh nghiệp bạn giải quyết hiệu quả các thách thức trên? Hãy cùng Công ty TNHH Kết Nối Thương Mại VNG khám phá những giải pháp qua bài phân tích chuyên sâu dưới đây!
1. CO form AJ là gì?
C/O Form AJ là một loại Giấy chứng nhận xuất xứ ưu đãi, dành cho hàng hóa có xuất xứ từ Việt Nam và được xuất khẩu sang Nhật Bản cũng như các quốc gia thành viên thuộc Hiệp định thương mại đa phương ACCEP. Các mặt hàng được cấp C/O Form AJ sẽ được hưởng nhiều ưu đãi đặc biệt, đặc biệt là về thuế suất, theo quy định của Hiệp định Thương mại Hàng hóa trong khuôn khổ Hiệp định hợp tác kinh tế toàn diện giữa Chính phủ các nước ASEAN và Chính phủ Nhật Bản.
Chi tiết về C/O Form AJ
Hiệp định AJCEP được ký kết vào ngày 1 tháng 4 năm 2008 và chính thức có hiệu lực từ cuối năm 2008. Đây được coi là một trong những hiệp định có độ phức tạp nhất định về quy tắc xuất xứ so với các hiệp định thương mại tự do (FTA) mà ASEAN đã ký với các đối tác. Hiện tại, 100% C/O mẫu AJ được cấp bởi các quốc gia ASEAN và Nhật Bản đều là bản giấy, và cơ quan hải quan của các nước thành viên AJCEP chỉ chấp nhận loại C/O này dưới dạng bản giấy.
Đặc biệt, Nhật Bản chưa triển khai cơ chế như Hàn Quốc, nơi thông tin về C/O được đưa lên website để cơ quan hải quan các nước ASEAN có thể tra cứu. Điều này đồng nghĩa với việc Nhật Bản chưa thể tra cứu thông tin C/O từ các nước ASEAN, bao gồm cả Việt Nam. Tuy nhiên, cơ quan hải quan Nhật Bản rất ít khi yêu cầu cơ quan cấp C/O tại Việt Nam xác minh các C/O mẫu AJ do Việt Nam cấp, vì vậy tỷ lệ C/O bị yêu cầu xác minh là không đáng kể.
Về hình thức:
Giống như C/O mẫu D, E và AK, C/O mẫu AJ bao gồm một bản chính và hai bản sao, được lập bằng tiếng Anh.
Quy định cộng gộp:
Tương tự như ACFTA và AKFTA, AJCEP không có quy định về cộng gộp từng phần như trong ATIGA. Do đó, trên C/O mẫu AJ không có mục "Partial Cumulation". Hiện tại, Việt Nam và các nước thành viên AJCEP cấp 100% C/O giáp lưng dưới dạng bản giấy, tương tự các mẫu C/O ưu đãi khác.
Đối với tiêu chí RVC (Hàm lượng giá trị khu vực), chỉ những sản phẩm (nguyên liệu hoặc hàng hóa) đáp ứng tiêu chí RVC tối thiểu 40% mới được xem xét áp dụng quy định cộng gộp. Khi đó, toàn bộ trị giá FOB của nguyên liệu hoặc bán thành phẩm sẽ được cộng 100% vào quá trình sản xuất tiếp theo để tạo ra thành phẩm.
Về C/O mẫu AJ giáp lưng (B2B C/O):
Quy định về C/O giáp lưng trong AJCEP có nhiều điểm tương đồng với các quy định trong AANZFTA và ATIGA. Cụ thể, nhà xuất khẩu trên C/O giáp lưng và nhà nhập khẩu trên C/O gốc không bắt buộc phải là cùng một đối tượng. Đây là một điểm thuận lợi trong thương mại, cho phép hàng hóa được mua bán qua nhiều bên nhưng vẫn đảm bảo được hưởng ưu đãi thuế quan đặc biệt tại nước thành viên nhập khẩu cuối cùng. Điều kiện để hàng hóa được hưởng ưu đãi là phải tuân thủ đầy đủ các quy định về xuất xứ hàng hóa liên quan đến C/O giáp lưng.
Để được cấp C/O giáp lưng, nhà xuất khẩu ở nước trung gian phải xuất trình C/O gốc ban đầu, đảm bảo rằng các thông tin trên C/O giáp lưng phù hợp và khớp với thông tin trên C/O gốc.
Cách xử lý sai sót trên C/O:
AJCEP không quy định cụ thể về việc xử lý sai sót trên C/O. Tuy nhiên, cơ quan cấp C/O tại Việt Nam có thể linh hoạt hỗ trợ bằng cách cấp lại C/O mới sau khi thu hồi C/O bị lỗi, nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho các doanh nghiệp trong hoạt động xuất khẩu.
Thời điểm cấp C/O mẫu AJ:
AJCEP không đưa ra quy định cụ thể về thời điểm cấp C/O mẫu AJ, có thể thực hiện trước, trong, hoặc sau khi xuất khẩu. Trường hợp cấp C/O sau ("issued retroactively") được chấp nhận nếu xảy ra sai sót hoặc có lý do chính đáng khác. Tuy nhiên, C/O cần được nộp cho cơ quan hải quan của nước nhập khẩu trong vòng 1 năm kể từ ngày cấp.
Tự chứng nhận xuất xứ:
AJCEP hiện chưa có quy định về cơ chế tự chứng nhận xuất xứ (TCNX).
2. Mục đích sử dụng chứng nhận xuất xứ Form AJ
- Xác định ưu đãi thuế quan: Chứng nhận xuất xứ Form AJ giúp xác định hàng hóa đủ điều kiện hưởng các ưu đãi thuế quan theo các Hiệp định thương mại đã ký kết.
- Xác định nguồn gốc hàng hóa: Việc xác định rõ ràng xuất xứ hàng hóa đóng vai trò quan trọng trong việc thống kê thương mại và quản lý hạn ngạch. Điều này giúp cơ quan chức năng duy trì hệ thống hạn ngạch hợp lý và thúc đẩy thương mại hiệu quả.
- Phòng chống bán phá giá và trợ giá: Chứng nhận này còn được sử dụng để ngăn chặn các hành vi bán phá giá hoặc trợ giá không công bằng đối với hàng hóa nhập khẩu từ các quốc gia và vùng lãnh thổ.
3. Cơ sở pháp lý khi sử dụng CO form AJ
- Thông tư số 25/2015/TT-BCT ngày 14/02/2015: Ban hành Biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam để thực hiện Hiệp định Đối tác kinh tế Việt Nam – Nhật Bản giai đoạn 2015-2019.
- Nghị định số 160/2017/NĐ-CP ngày 27/12/2017: Ban hành Biểu thuế Nhập khẩu ưu đãi đặc biệt của Việt Nam để thực hiện Hiệp định đối tác kinh tế toàn diện ASEAN – Nhật Bản giai đoạn 2018-2023.
- Thông báo về việc thay đổi Form CO AJ với các nước ASEAN (2014).
- Hồ sơ thị trường Nhật Bản – VCCI.
4. Điều kiện cấp C/O Form AJ cho doanh nghiệp
C/O form AJ được cấp bởi tổ chức chứng nhận xuất xứ hàng hóa tại nước thành viên xuất khẩu, dựa trên đơn đề nghị của nhà sản xuất, xuất khẩu, hoặc đơn vị được ủy quyền. Để được cấp chứng nhận xuất xứ này, hàng hóa cần đáp ứng các yêu cầu sau:
- Hàng hóa phải nằm trong danh mục biểu thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt do cơ quan có thẩm quyền ban hành.
- Hàng hóa phải được xuất nhập khẩu từ các quốc gia thành viên của Hiệp định đối tác kinh tế toàn diện ASEAN – Nhật Bản, bao gồm Brunei, Lào, Campuchia, Indonesia, Malaysia, Myanmar, Philippines, Singapore, Thái Lan, Nhật Bản và Việt Nam (đối với hàng hóa từ khu phi thuế quan nhập khẩu vào thị trường trong nước).
- Hàng hóa phải được vận chuyển trực tiếp từ nước xuất khẩu theo quy định tại khoản 2, Điều 4 của Nghị định số 160/2017/NĐ-CP ngày 27/12/2017.
- Hàng hóa phải đáp ứng các tiêu chuẩn xuất xứ theo quy định của Hiệp định đối tác kinh tế toàn diện ASEAN – Nhật Bản và được cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) mẫu AJ theo quy định của pháp luật hiện hành.
5. Những trường hợp bị từ chối cấp C/O Form AJ
Việc từ chối cấp C/O form AJ thường xuyên xảy ra, chủ yếu do các vấn đề liên quan đến việc chuẩn bị hồ sơ và chứng từ không đầy đủ, sai sót hoặc không hợp lệ. Một số trường hợp điển hình dẫn đến việc từ chối cấp C/O có thể bao gồm:
- Người đề nghị cấp C/O chưa thực hiện đăng ký hồ sơ thương nhân.
- Hồ sơ đề nghị cấp C/O không đầy đủ hoặc không đúng quy định.
- Người đề nghị cấp C/O chưa nộp chứng từ nợ từ lần cấp C/O trước đó.
- Người đề nghị cấp C/O có gian lận về xuất xứ trong lần cấp C/O trước, và vụ việc vẫn chưa được giải quyết.
- Người đề nghị cấp C/O không cung cấp đầy đủ hồ sơ lưu trữ theo quy định để chứng minh xuất xứ hàng hóa khi tổ chức cấp C/O tiến hành hậu kiểm xuất xứ.
- Hồ sơ có sự mâu thuẫn về nội dung.
- Mẫu C/O được khai bằng mực đỏ, viết tay, có tẩy xóa, mờ không thể đọc được, hoặc in bằng nhiều màu mực khác nhau.
- Có căn cứ pháp lý rõ ràng chứng minh hàng hóa không có xuất xứ theo quy định của pháp luật.
6. Bộ hồ sơ xin cấp C/O Form AJ gồm những giấy tờ gì?
Để xin cấp C/O Form AJ thành công, bạn cần chuẩn bị các chứng từ quan trọng sau:
- Đơn đề nghị cấp C/O Form AJ, điền đầy đủ thông tin theo mẫu số 3 quy định.
- C/O Form AJ đã điền đầy đủ thông tin cần thiết.
- Tờ khai hải quan đã hoàn thành thủ tục (bản sao có dấu sao y bản chính). Nếu hàng hóa xuất khẩu không yêu cầu khai báo hải quan, tờ khai này không cần nộp.
- Bản sao hóa đơn thương mại (đóng dấu sao y bản chính).
- Bản sao vận tải đơn hoặc các chứng từ vận tải tương đương (đóng dấu sao y bản chính).
- Bản tính hàm lượng giá trị khu vực chi tiết.
- Bản kê khai mã HS code của nguyên liệu sản xuất và mã HS code của sản phẩm xuất khẩu (áp dụng cho các tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa hoặc gia công chế biến).
- Bản sao quy trình sản xuất hàng hóa xuất khẩu (đóng dấu sao y bản chính).
- Bản sao tờ khai hải quan của nguyên liệu, phụ liệu nhập khẩu dùng để sản xuất hàng hóa xuất khẩu (đóng dấu sao y bản chính). Chứng từ này chỉ cần nếu sử dụng nguyên liệu nhập khẩu trong sản xuất.
- Bản sao hợp đồng mua bán hoặc hóa đơn giá trị gia tăng của nguyên liệu (đóng dấu sao y bản chính). Nếu không có hợp đồng mua bán hoặc hóa đơn giá trị gia tăng, bạn cần có xác nhận của người bán nguyên liệu hoặc chính quyền địa phương nơi cung cấp nguyên liệu.
- Giấy phép xuất khẩu (nếu có).
- Các chứng từ và tài liệu khác theo yêu cầu.
Trong trường hợp chưa có bản sao tờ khai hải quan hoặc vận tải đơn, bạn có thể xin nợ chứng từ này trong tối đa 15 ngày kể từ khi cấp C/O.
Tổ chức cấp C/O có thể yêu cầu bản chính của các chứng từ trong hồ sơ để kiểm tra. Việc yêu cầu bản chính sẽ được thực hiện ngẫu nhiên và bằng văn bản có chữ ký của người có thẩm quyền cấp C/O.
Trên đây là những thông tin về C/O Form AJ mà Công ty TNHH Kết Nối Thương Mại VNG muốn gửi đến bạn. Chúng tôi hy vọng những thông tin này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về C/O Form AJ.